靡皇 mí huáng · mĩ hoàng Hán Việt: mĩ hoàng · Pinyin: mí huáng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 皇 (hoàng)Pinyinmí huángHán Việtmĩ hoàngCấu tạo靡 + 皇 · mĩ + hoàng nghĩa thành phần: mĩ + hoàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"靡遑"。