靡真

mí zhēn mĩ chân

Hán Việt: mĩ chân · Pinyin: mí zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (chân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓无止息。指辛勤于王事; 借指王事﹐公事。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓无止息。指辛勤于王事。 2.借指王事﹐公事。