靡碎 mí suì · mĩ toái Hán Việt: mĩ toái · Pinyin: mí suì Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 碎 (toái)Pinyinmí suìHán Việtmĩ toáiCấu tạo靡 + 碎 · mĩ + toái nghĩa thành phần: mĩ + toái Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 糜烂粉碎; 分崩离析﹐瓦解崩溃。Tân Hoa Tự Điển 1.糜烂粉碎。 2.分崩离析﹐瓦解崩溃。