靡細 mí xì · mĩ tế Hán Việt: mĩ tế · Pinyin: mí xì Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 細 (tế)Pinyinmí xìHán Việtmĩ tếCấu tạo靡 + 細 · mĩ + tế nghĩa thành phần: mĩ + tế