靡草 mí cǎo · mĩ thảo Hán Việt: mĩ thảo · Pinyin: mí cǎo Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 草 (thảo)Pinyinmí cǎoHán Việtmĩ thảoCấu tạo靡 + 草 · mĩ + thảo nghĩa thành phần: mĩ + thảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 语本《论语.颜渊》﹕"草上之风﹐必偃。"谓草木顺风而倒; 草名。Tân Hoa Tự Điển 1.语本《论语.颜渊》﹕"草上之风﹐必偃。"谓草木顺风而倒。 2.草名。