靡蓱

mí píng mĩ bình

Hán Việt: mĩ bình · Pinyin: mí píng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (bình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 漂流的浮萍。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.漂流的浮萍。