靡角 mí jiǎo · mĩ giác Hán Việt: mĩ giác · Pinyin: mí jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 角 (giác)Pinyinmí jiǎoHán Việtmĩ giácCấu tạo靡 + 角 · mĩ + giác nghĩa thành phần: mĩ + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓相角力。Tân Hoa Tự Điển 1.谓相角力。