靡貨 mí huò · mĩ hóa Hán Việt: mĩ hóa · Pinyin: mí huò Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 貨 (hóa)Pinyinmí huòHán Việtmĩ hóaCấu tạo靡 + 貨 · mĩ + hóa nghĩa thành phần: mĩ + hóa