靡貳 mí èr · mĩ nhị Hán Việt: mĩ nhị · Pinyin: mí èr Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 貳 (nhị)Pinyinmí èrHán Việtmĩ nhịCấu tạo靡 + 貳 · mĩ + nhị nghĩa thành phần: mĩ + nhị