靡財

mí cái mĩ tài

Hán Việt: mĩ tài · Pinyin: mí cái

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (tài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 浪费钱财。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.浪费钱财。