靡財 mí cái · mĩ tài Hán Việt: mĩ tài · Pinyin: mí cái Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 財 (tài)Pinyinmí cáiHán Việtmĩ tàiCấu tạo靡 + 財 · mĩ + tài nghĩa thành phần: mĩ + tài Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 浪费钱财。Tân Hoa Tự Điển 1.浪费钱财。