靡貳

mí èr mĩ nhị

Hán Việt: mĩ nhị · Pinyin: mí èr

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (nhị)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹不二。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹不二。