靡貴

mí guì mĩ quý

Hán Việt: mĩ quý · Pinyin: mí guì

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (quý)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有什么比之更贵重。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有什么比之更贵重。