靡費
mĩ phí
Hán Việt: mĩ phí · Pinyin: mí fèi
Tổng quan
lãng phí | phung phí lãng phí; hoang phí。浪費。
Nghĩa
Việt
- Cihui lãng phí | phung phí lãng phí; hoang phí。浪費。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 浪費。北齊.顏之推《顏氏家訓.歸心》:「以靡費金寶,減耗課役,為損國也。」也作「糜費」、「糜擲」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 浪费﹐耗费过度。
- Tân Hoa Tự Điển 1.浪费﹐耗费过度。
Eng
- CC-CEDICT to waste|to squander
- Cihui to waste; to squander