靡遑

mí huáng mĩ hoàng

Hán Việt: mĩ hoàng · Pinyin: mí huáng

Tổng quan

Cấu tạo: (mĩ) + (hoàng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"靡皇"; 不忙﹐来得及; 无暇﹐来不及; 谓不安宁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"靡皇"。 2.不忙﹐来得及。 3.无暇﹐来不及。 4.谓不安宁。