靡遺 mí yí · mĩ di Hán Việt: mĩ di · Pinyin: mí yí Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 遺 (di)Pinyinmí yíHán Việtmĩ diCấu tạo靡 + 遺 · mĩ + di nghĩa thành phần: mĩ + di Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "靡有孑遗"的略语。谓死亡殆尽; 没有遗漏﹔毫不遗漏。Tân Hoa Tự Điển 1."靡有孑遗"的略语。谓死亡殆尽。 2.没有遗漏﹔毫不遗漏。