靡雕 mí diāo · mĩ điêu Hán Việt: mĩ điêu · Pinyin: mí diāo Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 雕 (điêu)Pinyinmí diāoHán Việtmĩ điêuCấu tạo靡 + 雕 · mĩ + điêu nghĩa thành phần: mĩ + điêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凋敝。Tân Hoa Tự Điển 1.凋敝。