靡騁 mí chěng · mĩ sính Hán Việt: mĩ sính · Pinyin: mí chěng Tổng quan Cấu tạo: 靡 (mĩ) + 騁 (sính)Pinyinmí chěngHán Việtmĩ sínhCấu tạo靡 + 騁 · mĩ + sính nghĩa thành phần: mĩ + sính