靡騁
mĩ sính
Hán Việt: mĩ sính · Pinyin: mí chěng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 语出《诗.小雅.节南山》﹕"我瞻四方﹐蹙蹙靡所骋。"本谓不能纵马奔驰◇以喻不能施展抱负。
- Tân Hoa Tự Điển 1.语出《诗.小雅.节南山》﹕"我瞻四方﹐蹙蹙靡所骋。"本谓不能纵马奔驰◇以喻不能施展抱负。
Hán Việt: mĩ sính · Pinyin: mí chěng