面爭

miàn zhēng diện tranh

Hán Việt: diện tranh · Pinyin: miàn zhēng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (tranh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面劝谏或争论。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面劝谏或争论。