面二 diện nhị Hán Việt: diện nhị Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 二 (nhị)Hán Việtdiện nhịCấu tạo面 + 二 · diện + nhị nghĩa thành phần: diện + nhị Nghĩa EngCihui 麵二 iàn'èr n. <coll.> kitchen helper in a noodle restaurant