面從
diện tòng
Hán Việt: diện tòng · Pinyin: miàn cóng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓当面顺从。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面顺从。
Eng
- Cihui 面從 iàncóng v. <wr.> agree in a superior's presence but grumble behind his back