面傷

miàn shāng diện thương

Hán Việt: diện thương · Pinyin: miàn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓面目受损伤。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓面目受损伤。