面值
diện trị
Hán Việt: diện trị · Pinyin: miàn zhí
Tổng quan
mệnh giá
1.票据等上面标明的金额。
票面的價值。
Nghĩa
Việt
- Cihui giá trị danh nghĩa
- Tần suất từ mệnh giá , giá trị danh nghĩa
- Biên soạn 面值 iànzhí n. 1. face/nominal value 2. denomination
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 票面的價值。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.票据等上面标明的金额。
Eng
- Cihui face value; par value
- Tần suất từ 面值 iànzhí n. 1. face/nominal value 2. denomination
Đức
- Handedict Nennwert