面傷 miàn shāng · diện thương Hán Việt: diện thương · Pinyin: miàn shāng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 傷 (thương)Pinyinmiàn shāngHán Việtdiện thươngCấu tạo面 + 傷 · diện + thương nghĩa thành phần: diện + thương