面光

miàn guāng diện quang

Hán Việt: diện quang · Pinyin: miàn guāng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (quang)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.耳光、嘴巴子。《初刻拍案驚奇》卷一五:「便看你們搜,搜不出時打你幾個面光。」 2.物體表面平滑。如:「舊傢俱經長年使用已失去了面光。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 耳光。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.耳光。