面具

miàn jù diện cụ

Hán Việt: diện cụ · Pinyin: miàn jù

Tổng quan

mặt nạ ái mặt nạ. diện cụ diện cụ ☆Cái mặt nạ.

Cấu tạo: (diện) + (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt nạ ái mặt nạ. diện cụ diện cụ ☆Cái mặt nạ.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.偽裝或遮蔽用的面套。《宋史.卷二九○.狄青傳》:「臨敵被髮,帶銅面具,出入賊中,皆披靡莫敢當。」 2.偽裝的外表。如:「假面具」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 护脸器具; 假面; 比喻伪装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.护脸器具。 2.假面。 3.比喻伪装。

Eng

  • CC-CEDICT mask
  • Cihui mask