面刺 diện thứ Hán Việt: diện thứ Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 刺 (thứ)Hán Việtdiện thứCấu tạo面 + 刺 · diện + thứ nghĩa thành phần: diện + thứ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當面指摘過失。《戰國策.齊策一》:「群臣吏民,能面刺寡人之過者,受上賞。」