面勃 miàn bó · diện bột Hán Việt: diện bột · Pinyin: miàn bó Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 勃 (bột)Pinyinmiàn bóHán Việtdiện bộtCấu tạo面 + 勃 · diện + bột nghĩa thành phần: diện + bột Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 和面时,洒在湿面上的干面粉。Tân Hoa Tự Điển 1.和面时,洒在湿面上的干面粉。