麵包車
miến bao xa
Hán Việt: miến bao xa · Pinyin: miàn bāo chē
Tổng quan
xe van chở người | xe buýt nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui xe van chở người | xe buýt nhỏ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.運送麵包的車子。如:「這麵包車翻車,麵包散落一地。」 2.大陸地區指廂形車。如:「乘坐麵包車到各地視察。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 又称旅行车”。座位数不超过十七个的一种小型客车。机动灵活,乘坐舒适性好。适用于短途客运和旅游。
Eng
- CC-CEDICT van for carrying people|taxi minibus
- Cihui van for carrying people; taxi minibus