面呈
diện trình
Hán Việt: diện trình · Pinyin: miàn chéng
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 當面呈遞。如:「面呈長官」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 当面呈交。
- Tân Hoa Tự Điển 1.当面呈交。
Eng
- Cihui 面呈 iànchéng v. deliver personally (to a superior)