面告 diện cáo Hán Việt: diện cáo Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 告 (cáo)Hán Việtdiện cáoCấu tạo面 + 告 · diện + cáo nghĩa thành phần: diện + cáo Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 當面告知。如:「外出回家後,當即面告父母,好讓他們放心。」EngCihui 面告 iàngào v. tell in person