面命

miàn mìng diện mệnh

Hán Việt: diện mệnh · Pinyin: miàn mìng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (mệnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面告语; 当面任命。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面告语。 2.当面任命。

Eng

  • Cihui 面命 iànmìng v. personally give orders