面商

miàn shāng diện thương

Hán Việt: diện thương · Pinyin: miàn shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (thương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面商量。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面商量。

Eng

  • Cihui 面商 iànshāng* v. discuss with sb. face to face