麵團
miến đoàn
Hán Việt: miến đoàn · Pinyin: miàn tuán
Tổng quan
bột nhào
Nghĩa
Việt
- Cihui bột nhào
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 麵粉和水揉成的塊狀物。《紅樓夢》第六八回:「把個尤氏揉搓成了一個麵團兒,衣服上全是眼淚鼻涕,並無別語,只罵賈蓉。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.见"面团团"。
Eng
- CC-CEDICT dough
- Cihui dough