面團團

miàn tuán tuán diện đoàn đoàn

Hán Việt: diện đoàn đoàn · Pinyin: miàn tuán tuán

Tổng quan

mặt béo tròn: mặt tròn trĩnh/mặt béo phị

Cấu tạo: (diện) + (đoàn) + (đoàn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mặt béo tròn: mặt tròn trĩnh/mặt béo phị

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 形容脸又胖又圆。也形容人软弱,无棱角。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容脸面圆胖。

Eng

  • Cihui 麵團團 iàntuántuán r.f. fat (of face)