面团 diện đoàn Hán Việt: diện đoàn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 团 (đoàn)Hán Việtdiện đoànCấu tạo面 + 团 · diện + đoàn nghĩa thành phần: diện + đoàn