面地

miàn dì diện địa

Hán Việt: diện địa · Pinyin: miàn dì

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (địa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 脸面俯伏至地。表示钦佩之诚。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.脸面俯伏至地。表示钦佩之诚。