面埶 miàn yì · diện nghệ Hán Việt: diện nghệ · Pinyin: miàn yì Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 埶 (nghệ)Pinyinmiàn yìHán Việtdiện nghệCấu tạo面 + 埶 · diện + nghệ nghĩa thành phần: diện + nghệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"面势"。