面奉 miàn fèng · diện phụng Hán Việt: diện phụng · Pinyin: miàn fèng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 奉 (phụng)Pinyinmiàn fèngHán Việtdiện phụngCấu tạo面 + 奉 · diện + phụng nghĩa thành phần: diện + phụng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当面受命; 当面呈献。Tân Hoa Tự Điển 1.当面受命。 2.当面呈献。