面審 miàn shěn · diện thẩm Hán Việt: diện thẩm · Pinyin: miàn shěn Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 審 (thẩm)Pinyinmiàn shěnHán Việtdiện thẩmCấu tạo面 + 審 · diện + thẩm nghĩa thành phần: diện + thẩm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亲自审问。Tân Hoa Tự Điển 1.亲自审问。