面寬

diện khoan

Hán Việt: diện khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (khoan)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 房屋橫面的長度。如:「他買的這棟房子面寬看起來有十幾丈。」

Eng

  • Cihui 面寬 iànkuān n. width; breadth