面市
diện thị
Hán Việt: diện thị · Pinyin: miàn shì
Tổng quan
ra mắt thị trường (sản phẩm mới)
Nghĩa
Việt
- Cihui ra mắt thị trường (sản phẩm mới)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 大陸地區指產品上市。如:「這產品的新型式即將面市。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓产品投放市场,同消费者见面。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓产品投放市场,同消费者见面。
Eng
- CC-CEDICT to hit the market (of a new product)
- Cihui to hit the market (of a new product)