面帶

miàn dài diện đái

Hán Việt: diện đái · Pinyin: miàn dài

Tổng quan

mang (trên khuôn mặt)

Cấu tạo: (diện) + (đái)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mang (trên khuôn mặt)

Eng

  • CC-CEDICT to wear (on one's face)
  • Cihui to wear (on one's face)