面幕

miàn mù diện mạc

Hán Việt: diện mạc · Pinyin: miàn mù

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (mạc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 面帛; 指妇女蒙面的罗﹑纱等; 引申为假面具﹐伪装。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.面帛。 2.指妇女蒙面的罗﹑纱等。 3.引申为假面具﹐伪装。