面弱

miàn ruò diện nhược

Hán Việt: diện nhược · Pinyin: miàn ruò

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (nhược)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 臉皮嫩、臉皮薄。《西遊記》第三二回:「你罷軟的老和尚,捉掐的弼馬溫,面弱的沙和尚。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹面软。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹面软。