面揚 miàn yáng · diện dương Hán Việt: diện dương · Pinyin: miàn yáng Tổng quan Cấu tạo: 面 (diện) + 揚 (dương)Pinyinmiàn yángHán Việtdiện dươngCấu tạo面 + 揚 · diện + dương nghĩa thành phần: diện + dương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 当面颂扬。Tân Hoa Tự Điển 1.当面颂扬。