面折

miàn zhé diện chiết

Hán Việt: diện chiết · Pinyin: miàn zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (chiết)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 當面指斥別人的錯誤。《史記.卷一二二.酷吏傳.郅都傳》:「孝景時,都為中郎將,敢直諫,面折大臣於朝。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面指责面折人过。

Eng

  • Cihui 面折 iànzhé v. scold sb. to his face