面拜

miàn bài diện bái

Hán Việt: diện bái · Pinyin: miàn bài

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (bái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 当面亲自拜谢。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.当面亲自拜谢。