面數

miàn shù diện sổ

Hán Việt: diện sổ · Pinyin: miàn shù

Tổng quan

Cấu tạo: (diện) + (sổ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓当面数说其过。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓当面数说其过。