面料
diện liêu
Hán Việt: diện liêu · Pinyin: miàn liào
Tổng quan
vật liệu làm quần áo | LT:塊|块
Nghĩa
Việt
- Cihui vật liệu làm quần áo | LT:塊|块
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 做衣服面用的料子。
- Tân Hoa Tự Điển 1.做衣服面用的料子。
Eng
- CC-CEDICT material for making clothes|CL:塊|块[kuai4]
- Cihui material for making clothes; CL:塊|块